Ưu điểm
-
Thiết kế hoàn toàn không dầu: Khí nén sạch, khô, bảo vệ thiết bị sử dụng khí.
-
Tự động điều khiển đóng/ngắt: Công tắc áp suất tự động điều khiển hoạt động của máy.
-
Thiết kế chống gỉ bình chứa: Bề mặt trong bình xử lý tinh và phủ nhựa, chống ăn mòn, đảm bảo an toàn.
-
Chất lượng tin cậy: Sử dụng động cơ 1 pha hoặc 3 pha, tỷ lệ hỏng hóc thấp, tuổi thọ dài.
-
Kết cấu linh hoạt – cấp khí tập trung – tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường.
Bảng thông số – Máy nén khí điện không dầu nha khoa SW30
| Model | Điện áp | Công suất | Số đầu máy | Dung tích bình chứa | Lưu lượng khí (L/min) | Độ ồn (dB) | Áp suất khí ra (MPa) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (Kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SW30-3.0 | 220V | 3.0KW | 4 | 90L | 560 | ≤68 | 0.5–0.8 | 780×400×730 | 88 |
| SW30-4.0 | 220V | 4.0KW | 4 | 120L | 750 | ≤70 | 0.5–0.8 | 820×420×780 | 98 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.